Máy xông hơi SAWO Cubos

SAWO / THÔNG TIN SẢN PHẨM

Máy xông hơi SAWO Cubos

Cubos hỗ trợ ba phương án bố trí: giữa phòng, góc hoặc sát tường. Thiết kế có tấm bảo vệ hỗ trợ lắp sát tường/góc, tấm phản xạ nhiệt và bộ chia đá tích hợp.

Công suất 4,5–9 kW12 mã model3 phiên bản
Xem thông số & model ↓

HELIOS tư vấn theo mã đầy đủ, điện nguồn và điều kiện phòng thực tế. Giá, phụ kiện đi kèm và thời gian giao được xác nhận theo báo giá; bảng mã không phải thông báo tồn kho.

Phiên bản và mã máy Cubos

Dải công suất gia nhiệt: 4,5–9 kW. Chọn đúng phiên bản, màu hoàn thiện và hậu tố model; các thông số dưới đây được giữ theo bảng hãng.

Cubos Ni2 · 4,5–9 kW · 4 mã

Cubos hỗ trợ ba phương án bố trí: giữa phòng, góc hoặc sát tường. Thiết kế có tấm bảo vệ hỗ trợ lắp sát tường/góc, tấm phản xạ nhiệt và bộ chia đá tích hợp.

Hệ Saunova Ni2 với khối công suất tương ứng tích hợp trong máy.

Mã máy kW Thể tích phòng hãng · min–max (m³) Kích thước máy (mm) · dài × rộng × cao Đá (kg) Điều khiển Khoảng cách an toàn tối thiểu A | AA | B
CUB3-45Ni2-P-C4.5 3 – 6 290 x 290 x 930 75 Saunova 100 100 1900
CUB3-60Ni2-P-C6.0 5 – 9 290 x 290 x 930 75 Saunova 100 100 1900
CUB3-75Ni2-P-C7.5 7 – 13 290 x 290 x 930 75 Saunova 100 135 1900
CUB3-90Ni2-P-C9.0 8 – 14 290 x 290 x 930 75 Saunova 125 135 1900

Thiết kế và khoảng cách lắp đặt

Giữ nguyên các ký hiệu A/B/C/D và thứ tự kích thước như hãng công bố. Xác nhận sơ đồ đúng model trong PDF trước khi thi công.

PDF hướng dẫn Cubos Ni2

PDF gốc của SAWO, giữ nguyên ngôn ngữ và nội dung. Hướng dẫn tiếng Việt trên trang không thay thế sơ đồ đấu nối và yêu cầu lắp đặt trong PDF.

Chọn điều khiển cho Cubos Ni2

Phiên bản Ni2 sử dụng giao diện Saunova với khối công suất tương ứng tích hợp trong máy. Kiểm tra đúng mã máy và dây nối trước khi chọn giao diện.

Cubos NS · 4,5–9 kW · 4 mã

Cubos hỗ trợ ba phương án bố trí: giữa phòng, góc hoặc sát tường. Thiết kế có tấm bảo vệ hỗ trợ lắp sát tường/góc, tấm phản xạ nhiệt và bộ chia đá tích hợp.

Điều khiển rời NS; cần chọn giao diện và khối công suất phù hợp.

Mã máy kW Thể tích phòng hãng · min–max (m³) Kích thước máy (mm) · dài × rộng × cao Đá (kg) Điều khiển Khoảng cách an toàn tối thiểu A | AA | B
CUB3-45NS-P-C4.5 3 – 6 290 x 290 x 930 75 Separate 100 100 1900
CUB3-60NS-P-C6.0 5 – 9 290 x 290 x 930 75 Separate 100 100 1900
CUB3-75NS-P-C7.5 7 – 13 290 x 290 x 930 75 Separate 100 135 1900
CUB3-90NS-P-C9.0 8 – 14 290 x 290 x 930 75 Separate 125 135 1900

Thiết kế và khoảng cách lắp đặt

Giữ nguyên các ký hiệu A/B/C/D và thứ tự kích thước như hãng công bố. Xác nhận sơ đồ đúng model trong PDF trước khi thi công.

PDF hướng dẫn Cubos NS

PDF gốc của SAWO, giữ nguyên ngôn ngữ và nội dung. Hướng dẫn tiếng Việt trên trang không thay thế sơ đồ đấu nối và yêu cầu lắp đặt trong PDF.

Chọn điều khiển cho Cubos NS

Phiên bản NS dùng giao diện và khối công suất rời. Saunova tiêu chuẩn đến 9 kW; Innova tiêu chuẩn đến 15 kW. Vượt giới hạn phải thiết kế thêm contactor theo sơ đồ hãng.

Cubos NB · 4,5–9 kW · 4 mã

Cubos hỗ trợ ba phương án bố trí: giữa phòng, góc hoặc sát tường. Thiết kế có tấm bảo vệ hỗ trợ lắp sát tường/góc, tấm phản xạ nhiệt và bộ chia đá tích hợp.

Điều khiển cơ tích hợp trên máy (NB).

Mã máy kW Thể tích phòng hãng · min–max (m³) Kích thước máy (mm) · dài × rộng × cao Đá (kg) Điều khiển Khoảng cách an toàn tối thiểu A | AA | B
CUB3-45NB-P-C4.5 3 – 6 290 x 290 x 930 75 Built-in (8+4h) 100 100 1900
CUB3-60NB-P-C6.0 5 – 9 290 x 290 x 930 75 Built-in (8+4h) 100 100 1900
CUB3-75NB-P-C7.5 7 – 13 290 x 290 x 930 75 Built-in (8+4h) 100 135 1900
CUB3-90NB-P-C9.0 8 – 14 290 x 290 x 930 75 Built-in (8+4h) 125 135 1900

Thiết kế và khoảng cách lắp đặt

Giữ nguyên các ký hiệu A/B/C/D và thứ tự kích thước như hãng công bố. Xác nhận sơ đồ đúng model trong PDF trước khi thi công.

PDF hướng dẫn Cubos NB

PDF gốc của SAWO, giữ nguyên ngôn ngữ và nội dung. Hướng dẫn tiếng Việt trên trang không thay thế sơ đồ đấu nối và yêu cầu lắp đặt trong PDF.

Chọn điều khiển cho Cubos NB

Phiên bản NB có điều khiển cơ tích hợp trên máy. Không cần mua thêm bảng điều khiển rời để vận hành cấu hình NB tiêu chuẩn. Không tự chuyển đấu nối NB sang NS hoặc Ni2.

Tài liệu và cách chọn công suất

Mỗi phiên bản ở trên có PDF tương ứng. Đọc mã trên nhãn máy và chọn đúng NS, NB, Ni hoặc Ni2; không dùng hướng dẫn của một phiên bản khác để suy ra đấu nối.

Thể tích hình học = dài × rộng × cao, tính bằng mét. Chọn model bằng bảng thể tích của đúng nhà sản xuất và hiệu chỉnh theo vật liệu bao che, diện tích kính, cách nhiệt và hướng dẫn của thiết bị.

Không dùng một hệ số công suất chung thay cho bảng chọn máy, hồ sơ điện và điều kiện lắp đặt của đúng phiên bản.

Hướng dẫn chọn máy khô →

Hệ điều khiển và thành phần đi kèm

NB sử dụng điều khiển tích hợp; Ni2 và Ni có cấu hình riêng; NS cần hệ điều khiển rời. Các gợi ý theo từng phiên bản nằm trong phần mở rộng phía trên.

Khám phá bảng điều khiển, bộ công suất và contactor →

Ảnh và dữ liệu kỹ thuật từ SAWO; phần giới thiệu được biên tập sang tiếng Việt. Ảnh gốc được hiển thị trọn khung, giữ nguyên tệp và tỷ lệ. Thiết bị xuất hiện cùng ảnh không mặc nhiên được bán kèm.